trắc địa học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu hình dạng, kích thước của Trái Đất và các phương pháp biểu diễn bề mặt Trái Đất lên bản đồ hoặc mô hình toán học. "Trắc địa học" là một chuyên ngành thuộc khoa học Trái Đất, tập trung vào việc đo đạc và xác định chính xác vị trí, hình dạng, trường hấp dẫn của Trái Đất và sự biến đổi của chúng theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang theo học ngành trắc địa học tại trường đại học.
- Các nhà trắc địa học sử dụng công nghệ vệ tinh để đo đạc chính xác sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo.
- Kiến thức về trắc địa học là nền tảng cho công tác lập bản đồ địa hình.
Các cách sử dụng nâng cao
"Trắc địa học vật lý": một phân ngành của trắc địa học nghiên cứu trường hấp dẫn của Trái Đất và các hiện tượng liên quan như thủy triều, dao động của trục quay.
- Trắc địa học vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu biến đổi khí hậu toàn cầu.
"Trắc địa học vệ tinh": phân ngành ứng dụng công nghệ vệ tinh (như GPS, GLONASS) để thực hiện các phép đo trắc địa trên quy mô toàn cầu với độ chính xác cao.
- Sự phát triển của trắc địa học vệ tinh đã cách mạng hóa ngành đo đạc bản đồ.
Biến thể và từ gần giống
Trắc địa (danh từ): thường được dùng như từ viết tắt thông dụng cho "trắc địa học", hoặc chỉ công tác, hoạt động đo đạc thực địa.
- Công ty anh ấy chuyên nhận các hợp đồng về trắc địa và bản đồ.
Đo đạc bản đồ (cụm danh từ): một hoạt động ứng dụng chính của trắc địa học.
- Địa hình học (danh từ): ngành học nghiên cứu về bề mặt địa hình, có liên quan chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Đo đạc học (danh từ, ít dùng): một từ đồng nghĩa cũ cho "trắc địa học".
- Khoa học trắc địa (cụm danh từ): cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất khoa học của ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ chuyên môn này)
- d. Khoa học nghiên cứu hình thể, kích thước Trái Đất và cách vẽ hình thế mặt đất lên bản đồ.